high country
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Vùng cao nguyên: "high country" chỉ một khu vực địa lý nằm ở độ cao lớn, thường là vùng đồi núi hoặc cao nguyên, nằm giữa chân đồi (piedmont) và ranh giới cây cối (timberline). Đây là nơi có khí hậu mát mẻ hơn, thường có đồng cỏ, rừng thưa, và ít dân cư sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài đã dành cuối tuần để khám phá vùng cao nguyên của dãy núi Rocky.)
- (Chăn nuôi cừu phổ biến ở vùng cao nguyên của New Zealand.)
- (Vùng cao nguyên mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp và không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the high country" thường được dùng như một thuật ngữ địa lý cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh du lịch, sinh thái, hoặc nông nghiệp.
- The high country is known for its rugged terrain and unique wildlife. (Vùng cao nguyên nổi tiếng với địa hình gồ ghề và động vật hoang dã độc đáo.)
- Trong văn học, "high country" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về sự tách biệt, thanh bình hoặc thử thách.
- He retreated to the high country to find peace of mind. (Anh ấy lui về vùng cao nguyên để tìm sự bình yên trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Highland (danh từ): vùng cao nguyên, thường dùng để chỉ các khu vực đồi núi rộng lớn (ví dụ: Tây Nguyên ở Việt Nam).
- Upland (danh từ): vùng đất cao, thường đối lập với vùng đất thấp (lowland).
- Alpine (tính từ): thuộc về núi cao, thường dùng cho các khu vực trên ranh giới cây cối.
Từ đồng nghĩa
- Mountainous region: vùng núi non.
- Plateau: cao nguyên (thường bằng phẳng hơn "high country").
- Backcountry: vùng hẻo lánh, xa xôi (thường bao gồm cả vùng cao và thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "high country", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
- Head into the high country: đi vào vùng cao nguyên.
- They decided to head into the high country for the summer. (Họ quyết định đi vào vùng cao nguyên cho mùa hè.)
- Live in the high country: sống ở vùng cao nguyên.
- Many ranchers live in the high country year-round. (Nhiều chủ trang trại sống ở vùng cao nguyên quanh năm.)
Thành ngữ liên quan
- High country không phải là một thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả văn hóa hoặc địa lý:
- High country lifestyle: lối sống vùng cao nguyên (gắn với thiên nhiên, chăn nuôi, và sự tự lập).
- The high country lifestyle appeals to those who love solitude. (Lối sống vùng cao nguyên thu hút những người yêu thích sự tĩnh lặng.)